Nghĩa của check | Babel Free
[t͡ɕəjk̟̚˧˦]Định nghĩa
to check
Từ tương đương
English
to check
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free