HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chém giết

Động từ CEFR B2
[t͡ɕɛm˧˦ ziət̚˧˦]

Định nghĩa

Giết nhau bằng gươm dao (nói khái quát).

Từ tương đương

13 more languages

Ví dụ

Anh em chém giết lẫn nhau, gây cảnh nồi da nấu thịt.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chém giết được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free