chen chúc
Từ tương đương
19 more languages
Suomiahtautuapyöriäryysätäsulloutuasurvoatöniätörkkiätöykkiätöytäistätungeksiatuppautuatuuppiatyrkkiä
עבריתשרץ
Italianospintonare
Ví dụ
“Ngàn thông chen chúc khóm lau, cách ghềnh nào thấy người đâu đi về (Chinh Phụ Ngâm)”
“Chen chúc lợi danh đà chán ngắt (Nguyễn Công Trứ)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free