HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chen chúc | Babel Free

Động từ CEFR B2
[t͡ɕɛn˧˧ t͡ɕʊwk͡p̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Sát vào nhau vì nhiều quá.
  2. Len lỏi vào đám đông.

Từ tương đương

العربية احرنجم توافد حفش زحم
Čeština hemžit mačkat rojit strkat tlačit
English crowd flock jostle swarm throng
Français bousculer flock
Gàidhlig put uillnich
עברית שרץ
Bahasa Indonesia bersenggol kerumun menyempit
Italiano spintonare
Українська валити кишіти найти снувати
Tiếng Việt chen lấn đổ xô

Ví dụ

“Ngàn thông chen chúc khóm lau, cách ghềnh nào thấy người đâu đi về (Chinh Phụ Ngâm)”
“Chen chúc lợi danh đà chán ngắt (Nguyễn Công Trứ)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chen chúc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free