chen lấn
Định nghĩa
to jostle
Từ tương đương
11 more languages
Bahasa Indonesiabersenggol
Italianospintonare
한국어밀치다
Polskikuksaćpopchnąćpopychaćpotrącaćpotrącićrozchwierutaćrozepchaćrozepchnąćrozpychaćszturchaćszturchnąćtrącać
Svenskaknö
ไทยเบียด
Tiếng Việtchen chúc
Ví dụ
“Sáng sớm quán mới mở cửa mà khách chen lấn ghê thiệt.”
The restaurant has just opened for the day but there's already a big rush of customers!
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free