Nghĩa của chen lấn | Babel Free
[t͡ɕɛn˧˧ lən˧˦]Định nghĩa
to jostle
Từ tương đương
English
jostle
Français
bousculer
Bahasa Indonesia
bersenggol
Italiano
spintonare
한국어
밀치다
Polski
kuksać
popchnąć
popychać
potrącać
potrącić
rozchwierutać
rozepchać
rozepchnąć
rozpychać
szturchać
szturchnąć
trącać
Svenska
knö
ไทย
เบียด
Tiếng Việt
chen chúc
Ví dụ
“Sáng sớm quán mới mở cửa mà khách chen lấn ghê thiệt.”
The restaurant has just opened for the day but there's already a big rush of customers!
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free