HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chen lấn

Động từ CEFR B2
[t͡ɕɛn˧˧ lən˧˦]

Định nghĩa

to jostle

Từ tương đương

11 more languages

Ví dụ

“Sáng sớm quán mới mở cửa mà khách chen lấn ghê thiệt.”

The restaurant has just opened for the day but there's already a big rush of customers!

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chen lấn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free