HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sát phạt | Babel Free

Động từ CEFR B2
[saːt̚˧˦ faːt̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Ăn thua nhau một cách caytrong đám bạc.

Từ tương đương

العربية ذبح قتل نحر
Čeština masakrovat
עברית טבח
Bahasa Indonesia bantai
日本語 惨殺 殺戮 虐殺
한국어 도륙하다
Português massacre
Svenska massakrera
Türkçe katletmek
Tiếng Việt chém giết làm cỏ tàn sát thảm sát

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sát phạt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free