thảm sát
Định nghĩa
- Giết hại hàng loạt người một cách tàn ác.
- Tìm những tài nguyên, vật liệu ở một vùng.
- Thăm dò.
Từ tương đương
13 more languages
Češtinamasakrovat
עבריתטבח
Bahasa Indonesiabantai
한국어도륙하다
Portuguêsmassacre
Svenskamassakrera
ไทยสังหารหมู่
Türkçekatletmek
Ví dụ
“Thám sát sông Hồng.”
“Thám sát khảo cổ học.”
“Vụ thảm sát cả một làng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free