Nghĩa của thảm sát | Babel Free
[tʰaːm˧˩ saːt̚˧˦]Định nghĩa
- Giết hại hàng loạt người một cách tàn ác.
- Tìm những tài nguyên, vật liệu ở một vùng.
- Thăm dò.
Từ tương đương
Čeština
masakrovat
עברית
טבח
Bahasa Indonesia
bantai
한국어
도륙하다
Português
massacre
Svenska
massakrera
ไทย
สังหารหมู่
Türkçe
katletmek
Ví dụ
“Thám sát sông Hồng.”
“Thám sát khảo cổ học.”
“Vụ thảm sát cả một làng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free