Nghĩa của thấm thía | Babel Free
[tʰəm˧˦ tʰiə˧˦]Định nghĩa
- Thấm sâu vào tư tưởng, tình cảm.
- . Như thấm tháp.
Ví dụ
“Thấm thía lời dạy bảo.”
“Nỗi buồn thấm thía.”
“Lời phê bình thấm thía.”
“Thế cũng chưa thấm thía vào đâu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free