Nghĩa của tham thiền | Babel Free
tʰaːm˧˧ tʰiə̤n˨˩Ví dụ
“Ngồi tham thiền hàng mấy tiếng đồng hồ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free