sát trùng
Định nghĩa
Diệt vi trùng.
Từ tương đương
18 more languages
Ελληνικάαπολυμαίνω
Suomidesinfioida
Galegodesinfectar
עבריתחיטא
Italianodisinfettare
日本語消毒
Tiếng Việtkhử trùng
Ví dụ
“sát trùng đồ dùng hàng ngày”
to disinfect one's belongings
“Sát trùng vết thương.”
“Thuốc sát trùng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free