Nghĩa của sát trùng | Babel Free
[saːt̚˧˦ t͡ɕʊwŋ͡m˨˩]Định nghĩa
Diệt vi trùng.
Từ tương đương
Ελληνικά
απολυμαίνω
English
disinfect
Español
desinfectar
Suomi
desinfioida
Français
désinfecter
Galego
desinfectar
עברית
חיטא
Italiano
disinfettare
日本語
消毒
Tiếng Việt
khử trùng
Ví dụ
“sát trùng đồ dùng hàng ngày”
to disinfect one's belongings
“Sát trùng vết thương.”
“Thuốc sát trùng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free