HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sát trùng

Động từ CEFR B2
[saːt̚˧˦ t͡ɕʊwŋ͡m˨˩]

Định nghĩa

Diệt vi trùng.

Từ tương đương

Englishdisinfect
Españoldesinfectar
Françaisdésinfecter
18 more languages

Ví dụ

“sát trùng đồ dùng hàng ngày”

to disinfect one's belongings

“Sát trùng vết thương.”
“Thuốc sát trùng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sát trùng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free