HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

khử trùng

Động từ CEFR B2
[xɨ˧˩ t͡ɕʊwŋ͡m˨˩]

Định nghĩa

Trừ bỏ vi trùng, tiêu diệt các vi sinh vật sống có thể gây bệnh.

Từ tương đương

27 more languages
Gaeilgeaimridigh
עבריתחיטא
한국어살균하다
Latinasteriliso
中文滅菌
繁體中文滅菌

Ví dụ

“Khử trùng các dụng cụ phẫu thuật.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khử trùng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free