khử trùng
Định nghĩa
Trừ bỏ vi trùng, tiêu diệt các vi sinh vật sống có thể gây bệnh.
Từ tương đương
Ví dụ
“Khử trùng các dụng cụ phẫu thuật.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free