Nghĩa của khuân | Babel Free
[xwən˧˧]Định nghĩa
Khiêng vác (đồ vật nặng).
Từ tương đương
English
carry
Ví dụ
“Khuân đồ đạc.”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free