HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

khuất núi

Động từ CEFR B2
[xwət̚˧˦ nuj˧˦]

Định nghĩa

to pass away

euphemistic, literary

Từ tương đương

Ví dụ

“Em đã khuất núi Em đã qua đời. Buồn gớm ghê rồi, Clê-măng-tai!”

You are lost, And gone forever. Dreadful sorry, Clementine!

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khuất núi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free