HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của say đắm | Babel Free

Động từ CEFR B2
[saj˧˧ ʔɗam˧˦]

Định nghĩa

Say mê đến mức như đã mất lí trí và không còn biết gì đến xung quanh nữa.

Ví dụ

“Tình yêu say đắm.”
“Đôi mắt nhìn say đắm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem say đắm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free