Nghĩa của sẩy tay | Babel Free
sə̰j˧˩˧ taj˧˧Định nghĩa
Lỡ đánh rơi.
Ví dụ
“Sẩy tay làm vỡ cả bộ ấm chén.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free