say mê
Định nghĩa
Ham thích đến mức không rời ra được, không còn thiết gì khác.
Từ tương đương
13 more languages
Catalàapassionadament
Deutschleidenschaftlich
Ελληνικάπαθιασμένα
Esperantopasie
Magyarhevesen
Türkçeappassionato
Tiếng Việtchí thú
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free