Nghĩa của say mê | Babel Free
[saj˧˧ me˧˧]Định nghĩa
Ham thích đến mức không rời ra được, không còn thiết gì khác.
Từ tương đương
Català
apassionadament
Ελληνικά
παθιασμένα
Esperanto
pasie
Magyar
hevesen
Türkçe
appassionato
Tiếng Việt
chí thú
Ví dụ
“Say mê công việc.”
“Yêu say mê.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free