Nghĩa của say sưa | Babel Free
[saj˧˧ sɨə˧˧]Định nghĩa
Ham thích quá.
Từ tương đương
English
get drunk
Ví dụ
“Sang đâu đến kẻ say sưa rượu chè. (ca dao)”
“Suốt ngày ông ta say sưa đọc sách.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free