HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của say sưa | Babel Free

Động từ CEFR B2
[saj˧˧ sɨə˧˧]

Định nghĩa

Ham thích quá.

Từ tương đương

English get drunk

Ví dụ

“Sang đâu đến kẻ say sưa rượu chè. (ca dao)”
“Suốt ngày ông ta say sưa đọc sách.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem say sưa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free