Nghĩa của sát thân | Babel Free
saːt˧˥ tʰən˧˧Định nghĩa
Hy sinh tính mạng của mình.
Ví dụ
“Sát thân thành nhân.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free