HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bật mí | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɓət̚˧˨ʔ mi˧˦]

Định nghĩa

Tiết lộ bí mật, cho biết những gì trước đó chưa được công bố.

Từ tương đương

Ví dụ

“bật mí bí mật”

reveal the secret

“Anh ấy đã bật mí về người bạn gái mới.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bật mí được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free