Nghĩa của bật mí | Babel Free
[ʔɓət̚˧˨ʔ mi˧˦]Định nghĩa
Tiết lộ bí mật, cho biết những gì trước đó chưa được công bố.
Từ tương đương
العربية
سفر
Català
desvelar
Cymraeg
dadorchuddio
Dansk
afsløre
Deutsch
abdecken
aufdecken
enthüllen
enthüllen
entschleiern
lüften
offenlegen
sich offenbaren
zeigen (zum ersten Mal)
עברית
חשף
Latina
aperiō
Latviešu
atklāt
ไทย
แฉ
Ví dụ
“bật mí bí mật”
reveal the secret
“Anh ấy đã bật mí về người bạn gái mới.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free