Nghĩa của bắt mạch | Babel Free
[ʔɓat̚˧˦ majk̟̚˧˨ʔ]Ví dụ
“Qua một lúc, cảm thấy như có y sinh bắt mạch cho nàng, lại có người đổ thuốc cho.”
After a while, she felt like a doctor felt her pulse, and someone poured her medicine.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free