HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bắt mạch | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɓat̚˧˦ majk̟̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

to feel the pulse, to check the pulse

Ví dụ

Qua một lúc, cảm thấy như có y sinh bắt mạch cho nàng, lại có người đổ thuốc cho.”

After a while, she felt like a doctor felt her pulse, and someone poured her medicine.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bắt mạch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free