HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Nôm form of giường (“bed”)
  2. chữ Nôm form of nhàng (“(used in nhẹ nhàng) light; gentle; soft”)
  3. chữ Nôm form of ràng (“(used in rõ ràng) clear, obvious, evident”)
  4. chữ Nôm form of sàng
  5. ready; prepared
  6. impolite; tactless

Từ tương đương

40 more languages
العربيةأغلفجهزوقح
Azərbaycan dilikobudköntöy
فارسیبی‌ادب
Bahasa Indonesiabiadabcerobohlancangrusuhsiap
Íslenskaókurteis
Latviešugatavots
Македонскинеучтив
Românăpregătit
Shqipgati
தமிழ்தயார்
Tagaloghanda

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free