HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 床 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Nôm form of giường (“bed”)
  2. chữ Nôm form of nhàng (“(used in nhẹ nhàng) light; gentle; soft”)
  3. chữ Nôm form of ràng (“(used in rõ ràng) clear, obvious, evident”)
  4. chữ Nôm form of sàng
  5. ready; prepared
  6. impolite; tactless

Từ tương đương

العربية أغلف جهز وقح
Azərbaycanca kobud köntöy
Euskara prest prestatu
فارسی بی‌ادب
Français impoli malpoli préparé Préparé
עברית מוּכָן נכון
Bahasa Indonesia biadab ceroboh lancang rusuh siap
Íslenska ókurteis
한국어 무디다 버릇없다
Latviešu gatavots
Македонски неучтив
Nederlands tactloos toegerust
پښتو بدمخی شډل
Português impolido indelicado seco
Română pregătit
Shqip gati
தமிழ் தயார்
Tagalog handa

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free