Nghĩa của an nghỉ | Babel Free
[ʔaːn˧˧ ŋi˧˩]Định nghĩa
Như yên nghỉ
Ví dụ
“đưa đến nơi an nghỉ cuối cùng”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free