ăn mòn
Định nghĩa
(Hiện tượng) Làm cho bị mòn dần hoặc bị phá huỷ ở lớp bề mặt, do tác dụng hóa học hoặc điện hóa học.
Từ tương đương
19 more languages
Cymraegysol
Ελληνικάδιαβρωτικός
Esperantokorodi
Galegocorroer
עבריתאיכל
Magyarmaró
Íslenskaæta
Svenskafrätande
Türkçeaşındırıcı
Ví dụ
“Acid ăn mòn sắt.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free