HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ăn mừng | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔan˧˧ mɨŋ˨˩]

Định nghĩa

Ăn uống, vui chơi nhân dịp có việc vui mừng.

Từ tương đương

English celebrate

Ví dụ

“ăn mừng bàn thắng”

to celebrate a goal

“Mở tiệc ăn mừng chiến thắng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ăn mừng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free