Nghĩa của ăn mừng | Babel Free
[ʔan˧˧ mɨŋ˨˩]Từ tương đương
English
celebrate
Ví dụ
“ăn mừng bàn thắng”
to celebrate a goal
“Mở tiệc ăn mừng chiến thắng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free