Nghĩa của ăn lãi | Babel Free
an˧˧ laʔaj˧˥Định nghĩa
Hưởng tiền lời khi bán một thứ gì.
Ví dụ
“Ăn lãi nhiều thì không đắt khách.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free