HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ăn khớp | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔan˧˧ xəːp̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Rất khít vào với nhau.
  2. Phù hợp với.

Từ tương đương

Ví dụ

“Kế hoạch của ban kinh doanh phải ăn khớp với kế hoạch của toàn công ty”

The plans of the sales department must agree with those of the whole company.

“Mộng ăn khớp rồi.”
“Kế hoạch ấy không ăn khớp với tình hình hiện tại.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ăn khớp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free