Nghĩa của ăn khớp | Babel Free
[ʔan˧˧ xəːp̚˧˦]Định nghĩa
- Rất khít vào với nhau.
- Phù hợp với.
Từ tương đương
Čeština
skládat
Nederlands
samenklinken
Ví dụ
“Kế hoạch của ban kinh doanh phải ăn khớp với kế hoạch của toàn công ty”
The plans of the sales department must agree with those of the whole company.
“Mộng ăn khớp rồi.”
“Kế hoạch ấy không ăn khớp với tình hình hiện tại.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free