HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cá mè

Danh từ CEFR B2
[kaː˧˦ mɛ˨˩]

Định nghĩa

Cá nước ngọt, cùng họ với cá chép, thân dẹp, đầu to, vẩy nhỏ, trắng.

Từ tương đương

EnglishBarb
Françaisardillonbarbe
13 more languages

Ví dụ

“Cá mè một lứa. (tục ngữ)”
“Cá mè đè cá chép. (tục ngữ)”
“Phú ông xin đổi ao sâu cá mè. (ca dao)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cá mè được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free