Nghĩa của cá mè | Babel Free
[kaː˧˦ mɛ˨˩]Định nghĩa
Cá nước ngọt, cùng họ với cá chép, thân dẹp, đầu to, vẩy nhỏ, trắng.
Từ tương đương
Ví dụ
“Cá mè một lứa. (tục ngữ)”
“Cá mè đè cá chép. (tục ngữ)”
“Phú ông xin đổi ao sâu cá mè. (ca dao)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free