Nghĩa của cá mối | Babel Free
[kaː˧˦ mɔj˨˩]Định nghĩa
Cá biển thân giẹp, lắm xương, thường dùng làm mắm.
Từ tương đương
Català
sardina
Čeština
sardinka
Ελληνικά
σαρδέλα
Esperanto
sardino
Español
sardina
Suomi
sardiini
עברית
סלתנית
Magyar
Szardínia
Bahasa Indonesia
sarden
ქართული
სარდინი
한국어
정어리
Македонски
сардина
Bahasa Melayu
sardin
Português
sardinha
Română
sardină
Svenska
sardin
Kiswahili
sardini
Tagalog
sardinas
Türkçe
sardalya
Українська
сардинка
Ví dụ
“Đem biếu một lo mắm cá mòi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free