cá mối
Định nghĩa
Cá biển thân giẹp, lắm xương, thường dùng làm mắm.
Từ tương đương
33 more languages
Ví dụ
“Đem biếu một lo mắm cá mòi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free