HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cá mú

Danh từ CEFR B2
[kaː˧˦ mu˧˦]

Định nghĩa

grouper

Từ tương đương

EnglishGrouper
Españolchernamero
FrançaisgrouperMérou
19 more languages
Ελληνικάροφός
עבריתדקר
Bahasa Indonesiakerapu
Italianocernia
日本語はた羽太
Latinaacernia
മലയാളംകലവം
Bahasa Melayukerapu
Portuguêsgaroupa
Tagaloglubo
Türkçeorfoz
Wolofcoof
中文石斑
繁體中文石斑

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cá mú được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free