HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cá mực | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kaː˧˦ mɨk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

inkfish (a cephalopod of the Coleoidea subclass, which comprises octopuses, squids, and cuttlefish)

Từ tương đương

English inkfish
Español jibia
Suomi seepia
Bahasa Indonesia cumi
Kurdî cûmî
Nederlands inktvis
Svenska bläckfisk
中文 烏賊
繁體中文 烏賊

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cá mực được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free