Nghĩa của cả ngày | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Deutsch
den ganzen Tag
English
all day
Español
todo el día
Suomi
päiväkausi
Français
toute la journée
हिन्दी
दिन भर
Bahasa Indonesia
seharian
한국어
하루 종일
Latina
diu
Nederlands
de hele dag
Polski
cały dzień
Português
o dia todo
ไทย
ทั้งวัน
Türkçe
gün boyu
Tiếng Việt
suốt ngày
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free