cả ngày
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
16 more languages
Deutschden ganzen Tag
Suomipäiväkausi
हिन्दीदिन भर
Bahasa Indonesiaseharian
한국어하루 종일
Latinadiu
Nederlandsde hele dag
Polskicały dzień
Portuguêso dia todo
ไทยทั้งวัน
Türkçegün boyu
Tiếng Việtsuốt ngày
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free