HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ngẳng nghiu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ŋa̰ŋ˧˩˧ ŋiw˧˧

Định nghĩa

Gầy và cao; mảnh khảnh và yếu ớt.

Ví dụ

“Thằng bé ngẳng nghiu.”
“Cây cối ngẳng nghiu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngẳng nghiu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free