Nghĩa của ngẳng nghiu | Babel Free
ŋa̰ŋ˧˩˧ ŋiw˧˧Định nghĩa
Gầy và cao; mảnh khảnh và yếu ớt.
Ví dụ
“Thằng bé ngẳng nghiu.”
“Cây cối ngẳng nghiu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free