Nghĩa của beo | Babel Free
[ʔɓɛw˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Cymraeg
llinad y dŵr
Dansk
andemad
Ελληνικά
λεοπάρδαλη
Español
lenteja de agua
Gaeilge
ros lachan
עברית
נמר
Bahasa Indonesia
macan tutul
Te Reo Māori
kārearea
Bahasa Melayu
kiambang
Nederlands
kroos
Português
lentilha-d'água
Română
lintiță
Русский
ряска
Svenska
leopard
Tiếng Việt
báo
Ví dụ
“Thả bèo.”
“Băm bèo nấu cám.”
“Nước chảy bèo trôi.”
“Ao cạn, bèo xuống đất.”
“Rẻ như bèo.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free