HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of beo | Babel Free

Noun CEFR C2 Specialized
/[ʔɓɛw˧˧]/

Định nghĩa

  1. Thú dữ gần với báo nhưng nhỏ hơn, có bộ lông màu đỏ như lửa.
  2. Cây sống nổi trên mặt nước, rễ bung thành chùm, có nhiều loại khác nhau, thường dùng làm thức ăn cho lợn hoặc làm phân xanh.
  3. . x. véo.

Từ tương đương

English duckweed fat Pinch

Ví dụ

“Thả bèo.”
“Băm bèo nấu cám.”
“Nước chảy bèo trôi.”
“Ao cạn, bèo xuống đất.”
“Rẻ như bèo.”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See beo used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course