HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của beo | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Specialized
[ʔɓɛw˧˧]

Định nghĩa

  1. Thú dữ gần với báo nhưng nhỏ hơn, có bộ lông màu đỏ như lửa.
  2. Cây sống nổi trên mặt nước, rễ bung thành chùm, có nhiều loại khác nhau, thường dùng làm thức ăn cho lợn hoặc làm phân xanh.
  3. . x. véo.

Từ tương đương

العربية أرقط طحلب فهد نمر
Cymraeg llinad y dŵr
Dansk andemad
Ελληνικά λεοπάρδαλη
English duckweed fat Leopard Pinch
Español lenteja de agua
Gaeilge ros lachan
עברית נמר
Bahasa Indonesia macan tutul
日本語 うきくさ 浮草
한국어 개구리밥 표범
Kurdî leopar pars
Te Reo Māori kārearea
Bahasa Melayu kiambang
Nederlands kroos
Português lentilha-d'água
Română lintiță
Русский ряска
Српски beo leopard leopardov okrijek леопард
Svenska leopard
ไทย ดาว แหน
Türkçe leopar pars pelenk su mercimeği
Tiếng Việt báo

Ví dụ

“Thả bèo.”
“Băm bèo nấu cám.”
“Nước chảy bèo trôi.”
“Ao cạn, bèo xuống đất.”
“Rẻ như bèo.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem beo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free