HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhật trình | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ɲət̚˧˨ʔ t͡ɕïŋ˨˩]

Định nghĩa

  1. Sổ ghi lại những việc xảy ra theo trình tự thời gian.
  2. Nhật báo.

Từ tương đương

Bosanski log
Čeština deník novinový noviny
Deutsch Zeitung
Ελληνικά εφημερίδα
Hrvatski log
日本語
Nederlands courant dagblad krant
Polski dziennik gazeta gazetowy prasówka
Português jornal periódico
Русский газета
Српски log
Türkçe gazete
Українська газетний
Tiếng Việt báo báo tường nhật báo tân văn
繁體中文 報紙 日程 日程

Ví dụ

“nhật trình hàng hải”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhật trình được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free