HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhật báo | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ɲət̚˧˨ʔ ʔɓaːw˧˦]

Định nghĩa

Báo ra hằng ngày.

Từ tương đương

Čeština deník novinový noviny
Deutsch Zeitung
Ελληνικά εφημερίδα
Español diario diario periódico periódico
日本語
Nederlands courant dagblad krant
Polski dziennik gazeta gazetowy prasówka
Português jornal periódico
Русский газета
Türkçe gazete
Українська газетний
Tiếng Việt báo báo tường nhật trình tân văn
中文 報紙 日报
繁體中文 報紙 日報

Ví dụ

“một nhật báo Pháp”

a French daily newspaper

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhật báo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free