HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nhật báo

Danh từ CEFR B2
[ɲət̚˧˨ʔ ʔɓaːw˧˦]

Định nghĩa

Báo ra hằng ngày.

Từ tương đương

13 more languages
DeutschZeitung
Ελληνικάεφημερίδα
日本語
Русскийгазета
Türkçegazete
Українськагазетний
繁體中文報紙日報

Ví dụ

“một nhật báo Pháp”

a French daily newspaper

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhật báo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free