Nghĩa của phóng lãng | Babel Free
fawŋ˧˥ laʔaŋ˧˥Định nghĩa
Thích tự do, chỉ muốn vượt ra ngoài khuôn khổ của đạo đức thông thường.
Ví dụ
“Con người phóng lãng hay, hay tìm thú ăn chơi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free