HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phòng mạch | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[fawŋ͡m˨˩ majk̟̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Như phòng khám (với quy mô thường nhỏ hơn).

Từ tương đương

English Clinic

Ví dụ

“Mở phòng mạch tư.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phòng mạch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free