HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của phong độ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[fawŋ͡m˧˧ ʔɗo˧˨ʔ]

Định nghĩa

Phong cách và thái độ.

Từ tương đương

English Manners

Ví dụ

“lấy lại phong độ”

to be back to one's old self; to pick oneself up

“Vẫn giữ được phong độ xưa.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phong độ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free