HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

phòng hoả

Danh từ CEFR B2
[fawŋ͡m˧˧ hwaː˧˦]

Định nghĩa

  1. Phong tục và giáo hóa.
  2. Gió và hoa, ý nói sự chơi bời giai gái phong lưu.
  3. (Xem từ nguyên 1).

Từ tương đương

Ví dụ

“Phong hóa suy đồi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phòng hoả được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free