Nghĩa của phòng không | Babel Free
fa̤wŋ˨˩ xəwŋ˧˧Từ tương đương
Ελληνικά
αεράμυνα
English
air defense
Español
defensa antiaérea
हिन्दी
वायु रक्षा
Íslenska
loftvarnir
Italiano
difesa aerea
日本語
防空
ქართული
საჰაერო თავდაცვა
한국어
방공
Português
defesa antiaérea
Українська
ППО
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free