phòng không
Từ tương đương
16 more languages
Ελληνικάαεράμυνα
हिन्दीवायु रक्षा
Íslenskaloftvarnir
Italianodifesa aerea
日本語防空
ქართულისაჰაერო თავდაცვა
한국어방공
Portuguêsdefesa antiaérea
УкраїнськаППО
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free