khoai lang
Định nghĩa
Loài cây song tử diệp, thân bò, hoa cánh hợp, hình loa kèn, màu tím nhạt hay trắng, rễ củ chứa nhiều tinh bột.
Từ tương đương
24 more languages
Catalàbatata
Ελληνικάγλυκοπατάτα
Suomibataatti
Galegopataca doce
עבריתבטטה
हिन्दीशकरकंद
Magyarédesburgonya
Kurdîpatate
Nederlandszoete aardappel
Portuguêsbatata-doce
Românăbatat
Svenskasötpotatis
ไทยมันเทศ
Tagalogkamote
Türkçetatlı patates
Tiếng Việtlang
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free