Nghĩa của khoái chá | Babel Free
xwaːj˧˥ ʨaː˧˥Định nghĩa
Thích thú lắm.
Ví dụ
“Đọc bài thơ hay, khoái chá thật!”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free