HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

khoái cảm

Danh từ CEFR B2
[xwaːj˧˦ kaːm˧˩]

Định nghĩa

Mối xúc động một cách vui sướng.

Từ tương đương

Englishpleasure

Ví dụ

“Có khoái cảm khi đọc một bài thơ hay.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khoái cảm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free