HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của long nhãn | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[lawŋ͡m˧˧ ɲaːn˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. Mặt vua.
  2. Cùi nhãn phơi khô.

Từ tương đương

English longan
Suomi longaani
Français longane
Bahasa Indonesia lengkeng
日本語 竜眼
ខ្មែរ មៀន
한국어 롱간 용안
မြန်မာဘာသာ ကြက်မောက်သီး
Português longan longana
Русский лонга́н
ไทย ลำไย
Tagalog gingging
Tiếng Việt nhạn

Ví dụ

“Ăn bát chè long nhãn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem long nhãn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free