HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

long nhãn

Danh từ CEFR B2
[lawŋ͡m˧˧ ɲaːn˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. Mặt vua.
  2. Cùi nhãn phơi khô.

Từ tương đương

11 more languages
Bahasa Indonesialengkeng
日本語竜眼
ភាសាខ្មែរមៀន
한국어롱간용안
Portuguêslonganlongana
Русскийлонга́н
ไทยลำไย
Tagaloggingging
Tiếng Việtnhạn

Ví dụ

“Ăn bát chè long nhãn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem long nhãn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free