Nghĩa của long óc | Babel Free
lə̰ʔwŋ˨˩ awk˧˥Định nghĩa
Nhức óc vì gió hay tiếng động quá mạnh.
Ví dụ
“Gió thổi lộng óc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free