dã hương
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Englishcamphor tree
11 more languages
العربيةكافور
Catalàcamforer
Suomikamferipuu
Bahasa Indonesiakamper
Latinacaphura
ਪੰਜਾਬੀਕਪੂਰ
Polskicynamonowiec kamforowy
Tiếng Việtlong não
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free