HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

dạ khúc

Danh từ CEFR B2
[zaː˧˨ʔ xʊwk͡p̚˧˦]

Định nghĩa

nocturne

Từ tương đương

Englishnocturne
Españolnocturno
Françaisnocturne
16 more languages
Catalànocturn
Češtinanokturno
Ελληνικάνυχτωδία
Galegonocturno
Italianonotturno
Қазақ тіліноктюрн
Portuguêsnoturno
Русскийноктюрн
Türkçenoktürn
中文夜曲
繁體中文夜曲

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dạ khúc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free