HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dạ khúc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zaː˧˨ʔ xʊwk͡p̚˧˦]

Định nghĩa

nocturne

Từ tương đương

Català nocturn
Čeština nokturno
Ελληνικά νυχτωδία
English nocturne
Español nocturno nocturno
Suomi nokturno
Français nocturne nocturne
Galego nocturno
Italiano notturno
Қазақша ноктюрн
한국어 녹턴 야상곡
Português noturno
Русский ноктюрн
Türkçe noktürn
中文 夜曲
ZH-TW 夜曲

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dạ khúc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free