HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dã man | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

Pronunciation spelling of the man.

Từ tương đương

العربية متوحّش همجي
Azərbaycanca vəhşi
Беларуская дзікі
Български варварски див
Čeština barbarský
Dansk barbarisk
Deutsch barbarisch
Español barbárico barbaro
فارسی بربری وحشی
Français Barbare
Galego bárbaro
עברית ברברי
हिन्दी बर्बर
Hrvatski barbar див
Magyar barbár
Italiano barbarico Barbaro
日本語 野蛮な
ქართული ბარბაროსული
한국어 야만(野蠻)의
Kurdî barbar
Македонски варварски
Nederlands barbaars
Polski barbarzyński
Português bárbaro
Română barbar
Slovenčina barbarský
Svenska barbarisk
Тоҷикӣ ваҳшӣ
Türkçe barbar
Oʻzbekcha vahshiy

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dã man được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free