HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

dạ oanh

Danh từ CEFR B2
[zaː˧˨ʔ ʔwajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

nightingale

rare

Từ tương đương

Ví dụ

“2014, Lê Huỳnh Lâm, “Thơ Lê Văn Ngăn - Tiếng hót của loài Dạ Oanh (Lê Văn Ngăn's Poetry - Nightingales’ Songs)”, Tạp Chí Sông Hương (Perfume River Journal)”

His poetry's musicality is as natural as breaths, as a flowing river, as a gust of afternoon wind next to the veranda, and as pristine as nightingales’ songs, a symbol of pure poetry, always watching over and waking up his conspecifics from lulling.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dạ oanh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free