HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dã thú | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zaː˦ˀ˥ tʰu˧˦]

Định nghĩa

Thú sống ở rừng.

Ví dụ

“trường phái dã thú”

fauvism

“Thì ra, dưới cái bình phong lòe loẹt, cốt lòe người kia, chúng hiện nguyên hình là những con dã thú. Vì là dã thú mới có thể ăn thịt đồng loại, ăn thịt một cách nghệ thuật và cảm thụ được niềm vui của hành động táng tận lương tâm.”

It turned out, behind the garish screen of deception, their true colors are those of beasts. Being beasts, they had no qualms about cannibalizing their own ilk, eating them artistically, while relishing the joy of their depravity.

“Họ sống chẳng khác gì dã thú.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dã thú được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free