Nghĩa của da thuộc | Babel Free
[zaː˧˧ tʰuək̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Da súc vật đã ngâm tẩm hóa chất, đã chế biến thành tấm nguyên liệu để làm các đồ dùng.
Từ tương đương
English
leather
Ví dụ
“Thu mua da trâu bò để làm da thuộc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free